translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giao tiếp" (1件)
giao tiếp
play
日本語 会話
コミュニケーション
Tôi muốn giao tiếp bằng tiếng Nhật.
日本語でコミュニケーションしたい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giao tiếp" (1件)
tăng cường giao tiếp
日本語 コミュニケーションを強化する
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
チーム内のコミュニケーションを強化する必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "giao tiếp" (7件)
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
Tôi muốn giao tiếp bằng tiếng Nhật.
日本語でコミュニケーションしたい。
Anh ấy có kỹ năng giao tiếp tốt.
彼はコミュニケーションスキルが高い。
Cung Song Tử giỏi giao tiếp và thích học hỏi điều mới.
双子座の人はコミュニケーションが得意で、新しいことを学ぶのが好きだ。
Giao tiếp là một kỹ năng mềm quan trọng.
コミュニケーションは重要なソフトスキルだ。
Chúng ta cần tăng cường giao tiếp trong nhóm.
チーム内のコミュニケーションを強化する必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)